myelitis

/,maiə'laitis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm tuỷ sống: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của tủy sống, một phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương chạy bên trong cột sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with acute transverse myelitis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm tuỷ sống ngang cấp tính.)
    • Viral infections can sometimes lead to myelitis. (Nhiễm virus đôi khi có thể dẫn đến viêm tuỷ sống.)
    • Symptoms of myelitis may include weakness and sensory loss. (Các triệu chứng của viêm tuỷ sống có thể bao gồm yếu mất cảm giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transverse myelitis": Viêm tuỷ sống ngang, một dạng cụ thể ảnh hưởng đến cả hai bên của một đoạn tủy sống.
    • Transverse myelitis often requires immediate medical attention. (Viêm tuỷ sống ngang thường đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Poliomyelitis (danh từ): Bệnh viêm tuỷ xám, thường gọi tắt bại liệt, một bệnh do virus gây viêm tủy sống.
  • Encephalomyelitis (danh từ): Viêm não tủy, tình trạng viêm đồng thời cả não tủy sống.
Từ đồng nghĩa
  • Spinal cord inflammation: Viêm tủy sống (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa của "myelitis").
  • Inflammation of the spinal cord: Tình trạng viêm của tủy sống.
danh từ
  1. (y học) viêm tuỷ sống, viêm tuỷ