mygale

Học thuật
Thân thiện
mygale

Une mygale se déplace lentement sur une grosse branche dans la forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Nhện khổng lồ: Chỉ một loại nhện lớn, thường lông thuộc họ Theraphosidae, sốngcác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mygale est un araignée impressionnante par sa taille. (Mygalemột con nhện gây ấn tượng bởi kích thước của .)
    • Il a une collection de mygales venimeuses. (Anh ấy có một bộ sưu tập nhện khổng lồ nọc độc.)
    • Ne t'approche pas de cette mygale, elle peut mordre. (Đừng lại gần con nhện khổng lồ đó, có thể cắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élevage de mygales": Việc nuôi nhện khổng lồ (thường làm thú cưng hoặc để nghiên cứu).

    • L'élevage de mygales nécessite des connaissances spécifiques. (Việc nuôi nhện khổng lồ đòi hỏi kiến thức chuyên biệt.)
  • "Piqûre de mygale": Vết cắn của nhện khổng lồ.

    • La piqûre de mygale est douloureuse mais rarement mortelle pour l'homme. (Vết cắn của nhện khổng lồ rất đau nhưng hiếm khi gây chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarentule (n.f): Tên gọi thông thường khác cho một số loài nhện lớn, thường dùng lẫn với "mygale" trong ngôn ngữ đời thường.
  • Araignée (n.f): Từ chung chỉ loài nhện.
  • Theraphosidé (n.m): Tên gọi khoa học của họ nhện khổng lồ.
Từ đồng nghĩa
  • Araignée géante: Nhện khổng lồ.
  • Araignée tarentule: Nhện tarantula (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh thường dùng trong tiếng Pháp).
Các cụm từ liên quan
  • Peur des mygales: Nỗi sợ nhện khổng lồ (một dạng của chứng sợ nhện - arachnophobie).

    • Sa peur des mygales est incontrôlable. (Nỗi sợ nhện khổng lồ của ấy không thể kiểm soát được.)
  • Toile de mygale: Mạng nhện của loài nhện khổng lồ (mặc dù nhiều loài không giăng lưới sống trong hang).

    • La toile de mygale est très résistante. (Mạng nhện của loài nhện khổng lồ rất bền chắc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "mygale" một cách hình tượng. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

mygale

Une mygale se déplace lentement sur une grosse branche dans la forêt tropicale.

{{mygale}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) nhện khổng lồ

Từ gần giống