maclé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành tinh thể đôi: Mô tả một khoáng vật hoặc chất kết tinh có cấu trúc gồm hai hoặc nhiều tinh thể riêng lẻ mọc đan xen hoặc ghép lại với nhau theo một quy luật nhất định, tạo thành một khối thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce cristal de quartz est maclé. (Tinh thể thạch anh này có cấu trúc đôi.)
- On observe souvent des grenats maclés dans cette roche. (Người ta thường quan sát thấy các tinh thể granat đôi trong loại đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Macle de pénétration": tinh thể đôi xuyên nhau, một dạng trong đó các tinh thể con xuyên qua nhau.
- La macle de pénétration est commune dans le spinelle. (Tinh thể đôi dạng xuyên nhau phổ biến ở spinel.)
"Macle de contact": tinh thể đôi tiếp xúc, một dạng trong đó các tinh thể con tiếp xúc dọc theo một mặt phẳng chung.
- Le gypse présente souvent des macles de contact. (Thạch cao thường xuất hiện các tinh thể đôi dạng tiếp xúc.)
Biến thể và từ gần giống
Macle (danh từ giống cái): tinh thể đôi, bản thân khối tinh thể có cấu trúc đôi.
- Une belle macle de staurotide. (Một tinh thể đôi staurotit đẹp.)
Maclage (danh từ giống đực): hiện tượng tạo tinh thể đôi, sự đôi tinh thể.
- Le maclage est une caractéristique importante pour identifier les minéraux. (Hiện tượng tạo tinh thể đôi là một đặc điểm quan trọng để nhận dạng khoáng vật.)
Từ đồng nghĩa
- Jumelé (tính từ): được ghép đôi, kết đôi (nghĩa chung, không chuyên ngành như "maclé").
- Géminé (tính từ): sinh đôi, kép (thường dùng trong sinh học hoặc kiến trúc, ít dùng trong khoáng vật học).
Lưu ý
- "Maclé" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong khoáng vật học, địa chất học và tinh thể học.
- Từ này không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến trong ngôn ngữ đời thường do tính chất kỹ thuật của nó.
tính từ
- thành tinh thể đôi