macule

danh từ giống cái
  1. vết mực, vết giây mực
  2. (y học) vết dát
  3. (ngành in) tờ lót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "macule"

macule
Une tache d'encre a laissé une macule sur le coin de la page.