macule

Học thuật
Thân thiện
macule

Une tache d'encre a laissé une macule sur le coin de la page.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết mực, vết giây mực: Một vết bẩn hoặc đốm nhỏ, thường do mực gây ra.
    • (Y học) Vết dát: Trong y học, chỉ một tổn thương da phẳng, không gồ lên, sự thay đổi về màu sắc so với vùng da xung quanh.
    • (Ngành in) Tờ lót: Trong ngành in ấn, chỉ một tờ giấy được đặt lót để tránh làm bẩn hoặc hư hỏng bản in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y a une macule d’encre sur ta chemise. (Có một vết mực trên áo sơ mi của anh.)
    • Le médecin a observé une macule rouge sur le bras du patient. (Bác sĩ đã quan sát thấy một vết dát đỏ trên cánh tay của bệnh nhân.)
    • L’imprimeur utilise une macule pour protéger la feuille imprimée. (Người thợ in sử dụng một tờ lót để bảo vệ tờ giấy đã in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macule pigmentaire": Vết dát sắc tố, thường dùng trong da liễu để chỉ các đốm da do tăng sắc tố.
    • Les taches de rousseur sont un type de macule pigmentaire. (Tàn nhangmột loại vết dát sắc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Maculer (động từ): Làm bẩn, làm giây mực.

    • Attention à ne pas maculer le document important. (Cẩn thận đừng làm giây mực vào tài liệu quan trọng.)
  • Maculage (danh từ giống đực): Hành động làm bẩn, sự giây mực.

    • Le maculage de la page a rendu le livre illisible. (Việc giây mực lên trang sách đã làm cuốn sách không đọc được.)
Từ đồng nghĩa
  • Tache (danh từ giống cái): Vết, đốm (nghĩa chung cho vết bẩn hoặc tổn thương da).
  • Éclaboussure (danh từ giống cái): Vết bắn, vết giây (thường do chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "macule" do đâydanh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macule".)

macule

Une tache d'encre a laissé une macule sur le coin de la page.

danh từ giống cái
  1. vết mực, vết giây mực
  2. (y học) vết dát
  3. (ngành in) tờ lót

Từ chứa "macule"