myope
/'maioup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cận thị: Một người mắc tật khúc xạ ở mắt, khiến họ chỉ có thể nhìn rõ các vật ở gần, còn các vật ở xa thì bị mờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a myope, she always carries her glasses. (Là một người cận thị, cô ấy luôn mang theo kính.)
- The optometrist confirmed he was a myope and needed corrective lenses. (Bác sĩ đo mắt xác nhận anh ấy là người cận thị và cần kính điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong văn bản y khoa chuyên môn, "myope" được sử dụng để chỉ một bệnh nhân mắc chứng cận thị.
- The study compared the retinal thickness of the myope with that of the emmetrope. (Nghiên cứu so sánh độ dày võng mạc của người cận thị với người có thị lực bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Myopia (danh từ): Tật cận thị, tình trạng bệnh lý.
- High myopia can increase the risk of other eye problems. (Cận thị nặng có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về mắt khác.)
- Myopic (tính từ): (Thuộc về) cận thị; (Nghĩa bóng) thiển cận, hẹp hòi.
- He has a myopic view of the world. (Anh ta có cái nhìn thiển cận về thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Nearsighted person: Người cận thị (cách nói thông thường).
- Short-sighted person: Người cận thị (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "myope".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "myope".