myosis
/mai'ousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Y học) Sự co đồng tử: Hiện tượng đồng tử của mắt thu nhỏ lại. Đây là một phản xạ bình thường của mắt khi tiếp xúc với ánh sáng mạnh hoặc cũng có thể là triệu chứng của một số bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor noted the patient's myosis as a possible side effect of the medication. (Bác sĩ ghi nhận hiện tượng co đồng tử của bệnh nhân như một tác dụng phụ có thể có của thuốc.)
- Exposure to bright light causes myosis to protect the retina. (Tiếp xúc với ánh sáng mạnh gây ra co đồng tử để bảo vệ võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pathological myosis": Chứng co đồng tử bệnh lý.
- Persistent myosis without light stimulus can indicate a neurological problem. (Chứng co đồng tử dai dẳng không do kích thích ánh sáng có thể chỉ ra một vấn đề thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Miosis (n): Cách viết khác của "myosis", cùng chỉ hiện tượng co đồng tử.
- Miotic (adj): Thuộc về hoặc gây ra sự co đồng tử.
- The drug has a miotic effect. (Thuốc có tác dụng làm co đồng tử.)
- Mydriasis (n): Trái nghĩa với "myosis", chỉ sự giãn đồng tử.
Từ đồng nghĩa
- Pupillary constriction: Sự co thắt đồng tử.
- Pupillary narrowing: Sự thu hẹp đồng tử.
danh từ
- (y học) tật thu hẹp đồng tử