mystérieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Huyền bí, thần bí: Chỉ những gì liên quan đến những lực lượng siêu nhiên, khó giải thích hoặc gợi lên cảm giác tôn kính, sợ hãi.
- Bí ẩn, bí hiểm: Chỉ những gì khó hiểu, không rõ ràng, gây tò mò hoặc khó giải thích bằng lý trí thông thường.
Danh từ giống đực:
- Điều huyền bí, cái thần bí: Dùng để chỉ bản thân một hiện tượng, sự việc hoặc phẩm chất mang tính chất bí ẩn, thần bí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une forêt mystérieuse. (Một khu rừng bí ẩn.)
- Elle a un sourire mystérieux. (Cô ấy có một nụ cười bí hiểm.)
- Les rites mystérieux d'une ancienne tribu. (Những nghi lễ huyền bí của một bộ tộc cổ xưa.)
Danh từ giống đực:
- Il est attiré par le mystérieux. (Anh ấy bị thu hút bởi những điều huyền bí.)
- Le mystérieux de cette affaire nous intrigue. (Tính chất bí ẩn của vụ việc này khiến chúng tôi tò mò.)
Các cách sử dụng nâng cao
"D'un air mystérieux": với vẻ bí ẩn.
- Il a chuchoté d'un air mystérieux. (Anh ta thì thầm với vẻ bí ẩn.)
"Se perdre dans le mystérieux": đắm chìm/lao vào những điều huyền bí.
- Le roman se perd dans le mystérieux et le fantastique. (Cuốn tiểu thuyết đắm chìm vào những điều huyền bí và kỳ ảo.)
Biến thể và từ gần giống
Mystérieusement (trạng từ): một cách bí ẩn, một cách thần bí.
- Il a disparu mystérieusement. (Anh ta biến mất một cách bí ẩn.)
Mystère (danh từ giống đực): điều bí ẩn, sự huyền bí.
- Résoudre un mystère. (Giải quyết một điều bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Énigmatique: đầy bí ẩn, khó hiểu.
- Occulte: huyền bí, bí truyền (thường gắn với ma thuật, bí mật).
- Insondable: không thể dò được, thăm thẳm (nghĩa bóng: khó hiểu thấu).
Từ trái nghĩa
- Clair: rõ ràng, sáng sủa.
- Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
- Explicite: minh bạch, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
Être entouré de mystère: được bao quanh bởi sự bí ẩn.
- Cette ancienne civilisation est entourée de mystère. (Nền văn minh cổ xưa này được bao quanh bởi sự bí ẩn.)
Le fin mot de l'histoire reste mystérieux: ý nghĩa thực sự/điểm then chốt của câu chuyện vẫn còn là một bí ẩn.
- Même après l'enquête, le fin mot de l'histoire reste mystérieux. (Ngay cả sau cuộc điều tra, ý nghĩa thực sự của câu chuyện vẫn còn là một bí ẩn.)
tính từ
- huyền bí, thần bí
- Influences mystérieusesảnh hưởng huyền bí
- bí ẩn, bí hiểm
- Homme mystérieuxngười bí hiểm
- Histoire mystérieusechuyện bí ẩn
danh từ giống đực
- điều huyền bí, cái thần bí