public

/'pʌblik/
Học thuật
Thân thiện
public

Un jardin public est un endroit où les familles se promènent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chung, công: Thuộc về hoặc liên quan đến toàn thể cộng đồng, xã hội, nhà nước.
    • Công cộng: Dành cho hoặc mở ra cho tất cả mọi người trong xã hội.
    • Công khai: Được thực hiện hoặc diễn ra một cách mở, không giấu giếm, để mọi người có thể biết hoặc tham dự.
    • Được mọi người biết: Đã trở thành thông tin phổ biến, không cònbí mật.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quần chúng, công chúng: Tập hợp đông đảo người dân trong xã hội nói chung.
    • Khán giả, thính giả: Nhóm người tập trung để xem, nghe một buổi biểu diễn, bài phát biểu, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'intérêt public doit passer avant l'intérêt personnel. (Lợi ích chung phải được đặt lên trên lợi ích cá nhân.)
    • Ce parc est un espace public. (Công viên nàymột không gian công cộng.)
    • L'audience du tribunal est publique. (Phiên tòa được xử công khai.)
    • Cette nouvelle est déjà publique. (Tin tức này đã được mọi người biết rồi.)
  • Danh từ:

    • L'opinion du public est très importante. (Ý kiến của công chúng rất quan trọng.)
    • L'orateur a captivé son public. (Diễn giả đã thu hút khán giả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En public: Trước công chúng, trước đám đông.

    • Elle chante en public pour la première fois. ( ấy hát trước công chúng lần đầu tiên.)
  • Rendre public: Công bố, làm cho mọi người biết.

    • Le gouvernement va rendre public le rapport. (Chính phủ sẽ công bố báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Publiquement (trạng từ): Một cách công khai.

    • Il s'est excusé publiquement. (Anh ấy đã xin lỗi một cách công khai.)
  • Publicité (danh từ giống cái):

    • Tính công khai.
    • Quảng cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Commun (adj): Chung.
  • Collectif (adj): Tập thể.
  • Manifeste (adj): Rõ ràng, công khai (ý nghĩa hiển nhiên).
  • Auditoire (n): Thính giả, khán giả (nghe).
  • Assistance (n): Người tham dự, cử tọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp theo cách của động từ)

Thành ngữ liên quan
  • Être de notoriété publique: Là điều ai cũng biết, là kiến thức phổ thông.

    • C'est de notoriété publique qu'il va démissionner. (Việc anh ta sắp từ chức điều ai cũng biết.)
  • Faire appel au public: Kêu gọi sự ủng hộ từ công chúng (thường trong tranh luận, biểu diễn).

    • Le débatteur a fait appel au public pour obtenir son soutien. (Người tranh luận đã kêu gọi sự ủng hộ từ công chúng.)
public

Un jardin public est un endroit où les familles se promènent.

tính từ
  1. chung
    • Intérêt public
      lợi ích chung
  2. công
    • Affaires publiques
      việc công
    • Fonds public
      công quỹ
    • Vie publique
      đời công
  3. công cộng
    • Secteur public
      khu vực công cộng
  4. công khai
    • Séance publique
      buổi họp công khai
  5. được mọi người biết
    • Le scandale est public
      việc tai tiếng mọi người đã biết
    • autorité publique
      nhà cầm quyền
    • fille publique
      xem fille
    • jardin public
      xem jardin
    • opinion publique
      xem opinion
    • salut public
      sự cứu quốc
    • services publics
      công sở
danh từ giống đực
  1. quần chúng, công chúng
    • en public
      trước quần chúng, trước đám đông
    • Parler en public
      nói trước đám đông