révélé

Học thuật
Thân thiện
révélé

Le prêtre explique le dogme révélé aux fidèles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tiết lộ, được phát hiện, được bộc lộ: Chỉ một điều đó trước đây chưa biết, bí mật hoặc ẩn giấu, nay đã được làm cho biết đến hoặc trở nên rõ ràng.
    • Được thần khải: (Trong tôn giáo) Chỉ một chân lý, giáohoặc sự thật được cho là do thần linh hoặc đấng thiêng liêng truyền đạt, mặc khải cho con người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vérité révélée par l'enquête a choqué tout le monde. (Sự thật được điều tra tiết lộ đã gây sốc cho mọi người.)
    • Son talent de peintre est resté révélé jusqu'à cette exposition. (Tài năng hội họa của anh ấy chỉ được bộc lộ cho đến triển lãm này.)
    • Pour les croyants, ce texte est d'origine révélée. (Đối với các tín đồ, văn bản này nguồn gốc được thần khải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dogme révélé": Giáo điều thần khải, chỉ những tín điều cơ bản của một tôn giáo được tin là do thần linh mặc khải, không phải do con người suy luận ra.
    • La Trinité est un dogme révélé du christianisme. (Chúa Ba Ngôimột giáo điều thần khải của Đốc giáo.)
  • "Révélé au grand jour": Được phơi bày ra ánh sáng, được công khai hoàn toàn (một sự thật, vụ bê bối).
    • Le scandale a été révélé au grand jour par la presse. (Vụ bê bối đã được báo chí phơi bày ra ánh sáng.)
Biến thể từ liên quan
  • Révéler (động từ): Tiết lộ, bộc lộ, cho thấy.
    • Il a refusé de révéler ses sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
  • Révélateur, révélatrice (tính từ): tính chất tiết lộ, nói lên nhiều điều.
    • Son silence est très révélateur. (Sự im lặng của ấy nói lên rất nhiều điều.)
  • Révélation (danh từ): Sự tiết lộ, sự khám phá; điều gây ngạc nhiên, bất ngờ.
    • La découverte de ce talent fut une vraie révélation. (Việc phát hiện ra tài năng này quả là một điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Découvert: Được khám phá, phát hiện.
  • Dévoilé: Được vén màn, được tiết lộ.
  • Manifesté: Được biểu lộ, thể hiện ra.
Từ trái nghĩa
  • Caché: Bị giấu kín, ẩn giấu.
  • Occulté: Bị che đậy, bị bưng bít.
  • Secret: Bí mật.
révélé

Le prêtre explique le dogme révélé aux fidèles.

tính từ
  1. được phát hiện
  2. (tôn giáo) (được) thần khải
    • Dogme révélé
      giáo điều thần khải