mythicise
/'miθisaiz/ Cách viết khác : (mythicize) /'miθisaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến thành chuyện thần thoại, biến thành chuyện hoang đường: Hành động miêu tả hoặc trình bày một người, sự kiện hoặc ý tưởng thông thường theo cách phóng đại, lý tưởng hóa, khiến nó trở nên huyền bí, phi thường như trong thần thoại.
- Coi như là chuyện thần thoại, giải thích theo thần thoại: Hành động diễn giải hoặc hiểu một câu chuyện hoặc sự kiện thông qua lăng kính của các yếu tố thần thoại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Writers often mythicise the lives of famous artists, ignoring their everyday struggles. (Các nhà văn thường biến thành chuyện thần thoại cuộc đời của những nghệ sĩ nổi tiếng, bỏ qua những khó khăn đời thường của họ.)
- Some historians argue that we should not mythicise historical figures, but see them as complex humans. (Một số nhà sử học cho rằng chúng ta không nên coi như là chuyện thần thoại các nhân vật lịch sử, mà hãy xem họ là những con người phức tạp.)
- The film deliberately mythicises the origin story of the hero, adding magical elements. (Bộ phim cố ý biến thành chuyện thần thoại câu chuyện nguồn gốc của vị anh hùng, thêm vào các yếu tố kỳ ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mythicise the past": lý tưởng hóa quá khứ, biến quá khứ thành một thời kỳ hoàn hảo, huyền thoại.
- It is common for nations to mythicise the past to foster a sense of unity and identity. (Các quốc gia thường biến quá khứ thành huyền thoại để nuôi dưỡng cảm giác đoàn kết và bản sắc.)
- "to be mythicised" (dạng bị động): được biến thành huyền thoại, được lý tưởng hóa.
- The cowboy figure has been mythicised in American culture as a symbol of freedom and rugged individualism. (Hình tượng cao bồi đã được biến thành huyền thoại trong văn hóa Mỹ như một biểu tượng của tự do và chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mythicize (v): Cách viết khác, cùng nghĩa với 'mythicise', thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
- Mythicisation / Mythicization (n): Sự biến thành thần thoại, sự huyền thoại hóa.
- The mythicisation of the event made it difficult to discern the historical truth. (Sự huyền thoại hóa sự kiện khiến việc nhận ra sự thật lịch sử trở nên khó khăn.)
- Myth (n): Thần thoại, huyền thoại.
- Mythical (adj): Thuộc về thần thoại, có tính chất huyền thoại.
Từ đồng nghĩa
- Romanticise: Lãng mạn hóa, tô vẽ lên.
- Idealise: Lý tưởng hóa.
- Glorify: Tôn vinh, làm cho vinh quang.
- Legendise: Biến thành truyền thuyết (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Demystify: Làm mất tính thần bí, giải ảo.
- Debunk: Vạch trần, chứng minh là sai lầm.
- Demythologise: Giải thích thần thoại (loại bỏ các yếu tố thần thoại để tìm hiểu ý nghĩa cốt lõi).
ngoại động từ
- biến thành chuyện thần thoại, biến thành chuyện hoang đường; coi như là chuyện thần thoại, coi như là chuyện hoang đường