dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

màng

Words Containing "màng"

cánh màng
chàng màng
màng bào
màng bụng
màng cứng
màng kết
màng lưới
màng mềm
màng não
màng ngoài tim
màng nhầy
màng nháy
màng nhện
màng nhĩ
màng óc
màng ối
màng phổi
màng sụn
màng tai
màng tang
màng trinh
màng xương
mịn màng
mơ màng
mỡ màng
mùa màng
muộn màng
tơ màng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...