mèng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Tồi, kém chất lượng: Dùng để chỉ chất lượng của một vật hoặc kết quả của một việc nào đó ở mức rất thấp, không đạt yêu cầu.
- Xấu, tệ: Diễn tả một tình trạng hoặc đánh giá tiêu cực về giá trị, phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đôi giày này mèng quá, đi vài bước đã hỏng. (Đôi giày này tồi quá, đi vài bước đã hỏng.)
- Kết quả thi của nó mèng lắm. (Kết quả thi của nó tệ lắm.)
- Cái máy tính mèng ấy chẳng dùng được việc gì. (Cái máy tính tồi ấy chẳng dùng được việc gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mèng" thường được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật hoặc suồng sã để nhấn mạnh sự đánh giá thấp.
- Đồ mèng! Mua về có mấy ngày đã hư. (Đồ tồi! Mua về có mấy ngày đã hỏng.)
- Có thể dùng độc lập như một câu cảm thán ngắn để biểu lộ sự thất vọng.
- Ối, mèng! (Ối, tệ quá!)
Biến thể và từ gần giàng
- Mèng đếch (tính từ, thô tục): Nhấn mạnh hơn mức độ tồi tệ, kém cỏi.
- Cái xe mèng đếch ấy cứ chết máy hoài. (Cái xe tồi tệ ấy cứ chết máy hoài.)
- Mèo (tính từ, phương ngữ): Một biến thể phát âm gần giống, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Tồi: Kém chất lượng.
- Tệ: Xấu, không tốt.
- Kém: Không đạt mức yêu cầu.
- Dở: Không ngon, không hay (cũng dùng cho chất lượng nói chung).
Từ trái nghĩa
- Tốt: Có chất lượng cao.
- Hay: Tuyệt vời, xuất sắc (thường dùng cho ý tưởng, câu chuyện).
- Xịn: (thông tục) Chất lượng cao, đắt tiền.
Lưu ý sử dụng
- "Mèng" là từ thuộc ngôn ngữ thông tục, nên tránh dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hoặc các ngữ cảnh đòi hỏi sự lịch sự.
- Từ này mang sắc thái mạnh, thể hiện rõ thái độ chê bai, khinh thường hoặc thất vọng, cần cân nhắc khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
- t. Tồi quá, xấu quá (thtục): Đôi giày mèng.