móng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cứng, có chất sừng, bao phủ đầu ngón tay hoặc ngón chân của người và một số động vật: Phần này có tác dụng bảo vệ đầu ngón.
- Phần cứng ở chân một số loài động vật như ngựa, lợn: Thay cho móng vuốt, có hình dạng và chức năng đặc biệt.
- Phần nền móng, chân tường nằm dưới mặt đất của một công trình xây dựng: Có nhiệm vụ chịu lực và truyền tải trọng lượng công trình xuống đất.
- Công cụ, đồ dùng có hình dạng giống móng vuốt, thường làm bằng sắt hoặc gốc tre, dùng để xúc, cào: Ví dụ như dụng cụ xúc phân, đất.
- Tên một loài cây: Cây có lá nhỏ, nhựa màu đỏ, theo tục lệ cổ truyền dùng để nhuộm móng tay, móng chân vào dịp Tết Đoan Ngọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy cắt móng tay gọn gàng. (Chỉ phần sừng trên đầu ngón tay).
- Người thợ rèn đang đóng móng cho con ngựa. (Chỉ phần sừng cứng ở chân ngựa hoặc miếng sắt bảo vệ nó).
- Công trình này có móng rất sâu và chắc chắn. (Chỉ phần nền móng của công trình xây dựng).
- Anh ta dùng cái móng bằng sắt để xúc than. (Chỉ dụng cụ hình móng vuốt).
- Bà ngoại hái lá cây móng để nhuộm móng cho các cháu. (Chỉ tên loài cây dùng để nhuộm).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm móng": Chỉ hành động chăm sóc, cắt tỉa, sơn vẽ móng tay, móng chân cho đẹp.
- Cô ấy thường xuyên ra tiệm để làm móng.
- "Trong lòng bàn tay có *móng" (thành ngữ)*: Ám chỉ một người rất hà tiện, keo kiệt, giữ chặt mọi thứ.
- Đừng mong anh ta chi tiền, trong lòng bàn tay anh ta có móng đấy!
Biến thể và từ liên quan
- Móng tay: Danh từ, chỉ riêng phần móng trên ngón tay.
- Móng chân: Danh từ, chỉ riêng phần móng trên ngón chân.
- Móng vuốt: Danh từ, chỉ bộ móng sắc nhọn của loài vật như mèo, chim ưng.
- Mónɡ tay: (Cách viết cổ) cùng nghĩa với "móng tay".
- Nền móng: Danh từ, thường dùng để chỉ phần móng công trình một cách trang trọng hoặc khái quát hơn.
- Móng lợn: Danh từ, chỉ phần móng/chân giò lợn, cũng là tên một món ăn.
Từ đồng nghĩa
- Vuốt: (Đối với động vật) Chỉ phần sừng sắc nhọn, tương tự móng vuốt.
- Nền: (Trong xây dựng) Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh nói về phần đỡ phía dưới công trình.
- Máng: (Trong nghĩa dụng cụ) Có hình dạng và chức năng tương tự để xúc, hốt vật liệu.
Các cụm từ liên quan
- Đào móng: Hành động đào đất để xây phần chân tường, nền móng.
- Nhà thầu đang tiến hành đào móng cho tòa nhà mới.
- Bịt móng: Hành động đóng miếng sắt (móng ngựa) vào chân ngựa để bảo vệ.
- Ông ấy là thợ bịt móng ngựa lành nghề.
Thành ngữ liên quan
- Nhọn như móng tay: Miêu tả thứ gì đó rất sắc nhọn.
- Đầu đinh này nhọn như móng tay, cẩn thận kẻo đâm tay.
- Dài như móng tay: (Thường dùng với ý chê bai) Chỉ kiến thức hoặc khả năng rất hạn chế, nông cạn.
- Anh ta tưởng mình giỏi, nhưng chữ nghĩa dài như móng tay.
- d. Phần rắn như chất sừng ở đầu ngón chân, hay ngón tay: Móng chân; Móng lợn.
- d. 1. Đường hào có chân tường xây ở trong. 2. Chân tường ở dưới mặt đất, xây trong đường hào nói trên.
- d. Đồ dùng làm bằng gộc tre hay bằng sắt, có mũi cong, dùng để xúc: Móng xúc phân.
- d. Loài cây lá nhỏ, có nhựa đỏ, hay dùng để nhuộm móng chân móng tay vào dịp tết Đoan ngọ, theo tục cổ.