mégir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thuộc phèn (da): Hành động xử lý da động vật bằng phèn hoặc các chất hóa học khác để làm cho da mềm, bền và không bị thối rữa, một công đoạn trong quá trình thuộc da.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les tanneurs mégissent les peaux de vache. (Những người thợ thuộc da thuộc phèn những tấm da bò.)
- Cette technique ancienne permet de mégir le cuir sans produits chimiques agressifs. (Kỹ thuật cổ xưa này cho phép thuộc phèn da mà không cần dùng các hóa chất độc hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mégir à l'alun": thuộc da bằng phèn nhôm, một phương pháp truyền thống.
- On mégit à l'alun pour obtenir un cuir souple et blanc. (Người ta thuộc bằng phèn nhôm để có được loại da mềm và trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Mégisserie (n): xưởng thuộc da phèn, nghề thuộc da phèn.
- La mégisserie est une industrie traditionnelle dans cette région. (Nghề thuộc da phèn là một ngành công nghiệp truyền thống ở vùng này.)
Mégissier (n): thợ thuộc da phèn.
- Le mégissier prépare les peaux avec grand soin. (Người thợ thuộc da phèn chuẩn bị những tấm da rất cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Tanner: thuộc da (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp khác ngoài dùng phèn).
- Travailler le cuir: xử lý da.
Lưu ý
- Từ "mégir" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thuộc da và các ngành thủ công truyền thống liên quan đến da thuộc. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
ngoại động từ
- thuộc phèn (da)