mégis

Học thuật
Thân thiện
mégis

Le mégis est utilisé pour traiter le cuir dans l'atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước thuộc phèn: Một loại dung dịch hóa học, thường chứa muối phèn (như phèn nhôm), được sử dụng trong quá trình thuộc da, đặc biệt để làm cho da trở nên mềm mại màu trắng, phù hợp để sản xuất găng tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mégis est essentiel pour le tannage des peaux de chevreau. (Nước thuộc phèn rất cần thiết cho việc thuộc da dê con.)
    • Cette tannerie utilise un mégis traditionnel. (Xưởng thuộc da này sử dụng một loại nước thuộc phèn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tanner au mégis": thuộc da bằng nước phèn.
    • Les gants de grande qualité sont souvent tannés au mégis. (Những đôi găng tay chất lượng cao thường được thuộc bằng nước phèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tannage (n.m): sự thuộc da, quá trình thuộc da.
  • Alun (n.m): phèn, một thành phần chính có thể trong .
Từ đồng nghĩa
  • Bain de tannage à l'alun: bể/bồn thuộc da bằng phèn. (Cụm từ mô tả kỹ thuật)
mégis

Le mégis est utilisé pour traiter le cuir dans l'atelier.

danh từ giống đực
  1. nước thuộc phèn (để thuộc da dùng làm găng tay)

Từ gần giống