maquis

Học thuật
Thân thiện
maquis

Un homme marche à travers le maquis méditerranéen.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rừng cây bụi: Chỉ một loại thảm thực vật đặc trưngvùng Địa Trung Hải, gồm các loại cây bụi thấp, dày đặc thường xanh.
    • Vùng bưng biền, vùng du kích; tổ chức du kích: Chỉ những khu vực rừng núi hoặc địa hình hiểm trở được sử dụng làm căn cứ của lực lượng kháng chiến, du kích. Từ này đặc biệt gắn liền với Phong trào Kháng chiến Pháp (Résistance) trong Thế chiến thứ hai.
    • (Nghĩa bóng) Sự rắc rối, sự rối rắm: Dùng để ví von một tình huống phức tạp, khó giải quyết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La végétation typique de la Corse est le maquis. (Thảm thực vật đặc trưng của đảo Corserừng cây bụi.)
    • Pendant la guerre, de nombreux résistants ont rejoint le maquis. (Trong chiến tranh, nhiều chiến sĩ kháng chiến đã gia nhập lực lượng du kích.)
    • Cette affaire juridique est un vrai maquis. (Vụ kiện tụng này thực sựmột mớ rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre le maquis": Đi vào vùng du kích, tham gia lực lượng kháng chiến.
    • Pour échapper à la milice, il a prendre le maquis. (Để trốn tránh lực lượng dân quân, anh ta đã phải đi vào vùng du kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquisard (danh từ giống đực): Chiến sĩ du kích, thành viên của lực lượng kháng chiến .
    • Les maquisards ont mené des actions de sabotage contre l'occupant. (Các chiến sĩ du kích đã tiến hành những hành động phá hoại chống lại quân chiếm đóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Brousse (nữ tính): Bụi rậm, vùng hoang (nghĩa địa lý).
  • Résistance (nữ tính): Phong trào Kháng chiến (nghĩa lịch sử).
  • Imbroglio (giống đực): Tình huống rối rắm, phức tạp (nghĩa bóng).
Lưu ý

Từ maquis mang ý nghĩa lịch sử rất mạnh mẽ tại Pháp, gắn liền với biểu tượng của lòng yêu nước cuộc chiến đấu chống phát xít. Khi dùng với nghĩa bóng ("sự rắc rối"), thường hàm ý một sự phức tạp khó lường, giống như việc đi lạc vào một khu rừng bụi rậm.

maquis

Un homme marche à travers le maquis méditerranéen.

danh từ giống đực
  1. rừng cây bụi
  2. vùng bưng biền, vùng du kích; tổ chức du kích
    • Prendre le maquis
      đi vào vùng du kích
  3. (nghĩa bóng) sự rắc rối, sự rối rắm; sự rắc rối của hình thức tố tụng

Từ gần giống

Từ chứa "maquis"

Từ có nhắc đến "maquis"