maquis

danh từ giống đực
  1. rừng cây bụi
  2. vùng bưng biền, vùng du kích; tổ chức du kích
    • Prendre le maquis
      đi vào vùng du kích
  3. (nghĩa bóng) sự rắc rối, sự rối rắm; sự rắc rối của hình thức tố tụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "maquis"

Từ có nhắc đến "maquis"

maquis
Un homme marche à travers le maquis méditerranéen.