mémère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà (tiếng xưng gọi thân mật, thông tục): Từ dùng để gọi hoặc chỉ người bà một cách thân mật, gần gũi, thường được dùng trong khẩu ngữ.
- Mụ béo (cách gọi thân mật hoặc hơi chế giễu): Cách gọi thân mật, đôi khi mang sắc thái hài hước nhẹ, để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, có thân hình đầy đặn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je vais rendre visite à ma mémère ce week-end. (Cuối tuần này tôi sẽ đi thăm bà của tôi.)
- Regarde cette gentille mémère qui nourrit les pigeons. (Hãy nhìn bà cụ tốt bụng đang cho chim bồ câu ăn kìa.)
- La mémère du quartier fait les meilleures confitures. (Bà cụ trong khu phố làm mứt ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une vieille mémère": Một bà già, một cụ bà. Cụm từ nhấn mạnh tuổi tác, thường mang sắc thái thân mật hơn là xúc phạm.
- Une vieille mémère m'a raconté l'histoire de ce village. (Một cụ bà đã kể cho tôi nghe câu chuyện về ngôi làng này.)
Dùng như một từ gọi trực tiếp trong gia đình:
- Bonjour, mémère ! Comment vas-tu aujourd'hui ? (Chào bà ạ! Hôm nay bà có khỏe không?)
Biến thể và từ gần giống
- Grand-mère (n.f): Bà, từ trang trọng và phổ biến hơn.
- Mamie (n.f): Bà, tiếng gọi thân mật, phổ biến trong gia đình, tương tự "mémère" nhưng ít mang sắc thái "mụ béo" hơn.
- Pépère (n.m): Ông, từ tương ứng dành cho nam giới.
Từ đồng nghĩa
- Grand-mère: Bà (từ chuẩn, trang trọng hơn).
- Aïeule: Bà, tổ mẫu (từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Mamie: Bà (thân mật).
Lưu ý về sắc thái
- Mémère là một từ rất thân mật và có tính khẩu ngữ cao. Nó thể hiện tình cảm gần gũi khi dùng trong gia đình.
- Tuy nhiên, khi dùng để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi không phải người thân, nó có thể mang sắc thái hơi suồng sã, bình dân hoặc thậm chí hơi chế giễu nhẹ (nghĩa "mụ béo"), tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu. Cần thận trọng khi sử dụng với người không quen biết.
danh từ giống cái
- (thông tục) bà (tiếng xưng gọi)
- (thân mật) mụ béo