momerie

danh từ giống cái
  1. tình cảm giả tạo
  2. (văn học) trò hề; nghi lễ giả tạo
  3. (từ , nghĩa ) hội giả trang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

momerie
Une actrice montre de la momerie dans son rôle.