momerie

Học thuật
Thân thiện
momerie

Une actrice montre de la momerie dans son rôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tình cảm giả tạo: Hành động hoặc biểu hiện tình cảm không chân thật, chỉ để làm bộ, làm màu.
    • Trò hề; nghi lễ giả tạo: Một hành động, nghi thức hoặc sự kiện mang tính chất giả dối, lố bịch, giống như một vở kịch không giá trị thực sự.
    • Hội giả trang: (Nghĩa ) Chỉ một buổi lễ hội hoặc cuộc diễu hành người tham gia đeo mặt nạ cải trang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Toute cette compassion n'était que de la momerie. (Tất cả sự thương cảm đó chỉtình cảm giả tạo.)
    • Les cérémonies officielles sont parfois de pures momeries. (Các nghi lễ chính thức đôi khi chỉnhững nghi lễ giả tạo thuần túy.)
    • Au Moyen Âge, les momeries étaient courantes pendant le carnaval. (Thời Trung Cổ, các hội giả trang rất phổ biến trong lễ hội hóa trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la momerie !": Đó chỉtrò hề / sự giả dối! (Cụm từ dùng để bày tỏ sự khinh miệt, coi thường một hành động hay nghi thức nào đógiả tạo).
    • Ses excuses solennelles ? C'est de la momerie ! (Những lời xin lỗi long trọng của anh ta ư? Đó chỉtrò hề!)
Biến thể từ gần giống
  • Momer (động từ, cổ): Cải trang, đeo mặt nạ; làm trò hề.
  • Môme (danh từ, thông tục): Đứa trẻ, nhóc con. (Lưu ý: Từ này không liên quan về nghĩa với "momerie" nhưng cách viết gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Hypocrisie: Sự đạo đức giả, sự giả dối.
  • Comédie: Trò kịch, sự giả vờ (theo nghĩa bóng).
  • Simagrée: Điệu bộ, cử chỉ màu mè, giả tạo.
  • Faux-semblant: Vẻ bề ngoài giả dối.
Từ trái nghĩa
  • Sincérité: Sự chân thành.
  • Authenticité: Tính chân thực, xác thực.
  • Franchise: Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
momerie

Une actrice montre de la momerie dans son rôle.

danh từ giống cái
  1. tình cảm giả tạo
  2. (văn học) trò hề; nghi lễ giả tạo
  3. (từ , nghĩa ) hội giả trang