mimer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Diễn tả bằng cử chỉ, điệu bộ: Hành động thể hiện một ý tưởng, cảm xúc hoặc câu chuyện không dùng lời nói, chỉ sử dụng các chuyển động của cơ thể nét mặt.
    • Bắt chước, nhại lại: Hành động sao chép một cách hài hước hoặc phóng đại cách nói, cử chỉ hoặc đặc điểm của một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Để người khác đoán từ "cây", anh ấy phải diễn tả bằng cử chỉ.)
  • (Đứa trẻ đã diễn tả bằng điệu bộ cảnh phim yêu thích của .)
  • (Cậu ấy thích nhại lại giọng giáo viên của mình để làm bạncười.)
  • (Diễn viên đã bắt chước một cách hoàn hảo dáng đi của một ông già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mimer l'étonnement": giả vờ ngạc nhiên, tỏ ra ngạc nhiên (bằng điệu bộ).
    • À cette nouvelle, il a mimé l'étonnement le plus complet. (Trước tin đó, anh ta đã giả vờ ngạc nhiên hết mức có thể.)
  • "Se faire mimer": bị ai đó bắt chước, nhại lại (thường trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm).
    • Le politicien s'est fait mimer par un humoriste à la télévision. (Chính trị gia đã bị một nghệ sĩ hài nhại lại trên truyền hình.)
Biến thể từ liên quan
  • Mime (danh từ giống đực):
    • Nghệ thuật kịch câm, nghệ sĩ kịch câm.
      • Marcel Marceau était un célèbre mime. (Marcel Marceau là một nghệ sĩ kịch câm nổi tiếng.)
    • Hành động diễn tả bằng điệu bộ, cử chỉ câm.
      • Il a répondu par un mime expressif. (Anh ấy đã trả lời bằng một cử chỉ câm đầy biểu cảm.)
  • Pantomime (danh từ giống cái): Kịch câm, vở kịch không lời.
    • Ils ont présenté une pantomime très drôle. (Họ đã trình diễn một vở kịch câm rất hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Imiter: bắt chước, mô phỏng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều hành động sao chép).
  • Contrefaire: giả mạo, bắt chước (thường với ý lừa gạt hoặc châm biếm).
  • Jouer sans paroles: diễn xuất không lời (cụm từ mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai mime: (nghĩa bóng) Là một người rất giỏi diễn tả bằng cử chỉ hoặc bắt chước.
    • Avec ses enfants, il est un vrai mime. (Với trẻ, anh ấy một tay bắt chước cừ khôi.)
ngoại động từ
  1. tỏ bằng điệu bộ
    • Mimer la fatigue
      tỏ sự mệt nhọc bằng điệu bộ
  2. nhại
    • Mimer la voix de quelqu'un
      nhại giọng ai

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mimer"