métaphysique

Học thuật
Thân thiện
métaphysique

Une femme réfléchit à une question métaphysique en regardant le ciel étoilé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Siêu hình học: Một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất cơ bản của thực tại, sự tồn tại, thế giới bản thể.
    • Tính chất trừu tượng; lý luận trừu tượng: Những suy luận hoặcthuyết tính chất trừu tượng cao, khó nắm bắt cụ thể.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) siêu hình học: liên quan đến hoặc thuộc về lĩnh vực siêu hình học.
    • Siêu hình; trừu tượng: Mang tính chấtthuyết, trừu tượng, không dựa trên kinh nghiệm cụ thể hoặc khó kiểm chứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La métaphysique d'Aristote a profondément influencé la philosophie occidentale. (Siêu hình học của Aristotle đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học phương Tây.)
    • Il y a trop de métaphysique dans cet ouvrage. (Sách này quá nhiềuluận trừu tượng.)
  • Tính từ:

    • Les preuves métaphysiques sont souvent difficiles à vérifier empiriquement. (Các bằng chứng siêu hình học thường khó kiểm chứng bằng kinh nghiệm.)
    • Son raisonnement est trop métaphysique pour être appliqué à des problèmes concrets. (Lập luận của anh ta quá trừu tượng để có thể áp dụng vào các vấn đề cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Question métaphysique": Câu hỏi siêu hình, thường liên quan đến những vấn đề cơ bản về sự tồn tại, ý nghĩa cuộc sống.

    • "Pourquoi y a-t-il quelque chose plutôt que rien ?" est une question métaphysique classique. ("Tại sao lại tồn tại cái gì đó thay vì hư vô?" là một câu hỏi siêu hình kinh điển.)
  • "Angoisse métaphysique": Nỗi lo âu siêu hình, cảm giác bất an sâu sắc trước những câu hỏi về bản chất của tồn tại.

    • Certains philosophes ont exploré le thème de l'angoisse métaphysique. (Một số triết gia đã khám phá chủ đề nỗi lo âu siêu hình.)
Biến thể từ liên quan
  • Métaphysicien / Métaphysicienne (danh từ): Nhà siêu hình học, người nghiên cứu siêu hình học.

    • Kant est un métaphysicien célèbre. (Kant là một nhà siêu hình học nổi tiếng.)
  • Métaphysiquement (trạng từ): Một cách siêu hình, theo lối siêu hình.

    • Il aborde le problème métaphysiquement. (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách siêu hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstrait (tính từ): Trừu tượng.
  • Ontologique (tính từ): (Thuộc) bản thể học, một nhánh chính của siêu hình học.
  • Spéculatif (tính từ): Suy đoán, tính chất suy luận thuần túy.
Từ trái nghĩa
  • Empirique (tính từ): (Thuộc) kinh nghiệm, dựa trên quan sát thực nghiệm.
  • Concret (tính từ): Cụ thể.
  • Physique (tính từ): (Thuộc) vật lý, hữu hình.
métaphysique

Une femme réfléchit à une question métaphysique en regardant le ciel étoilé.

danh từ giống cái
  1. (triết học) siêu hình học
  2. tính chất trừu tượng; lý luận trừu tượng
    • Il y a trop de métaphysique dans cet ouvrage
      sách này quá nhiềuluận trừu tượng
tính từ
  1. (thuộc) siêu hình học
    • Preuves métaphysiques
      bằng chứng siêu hình học
  2. siêu hình; trừu tượng
    • Raisonnement métaphysique
      lập luận trừu tượng

Từ chứa "métaphysique"