métreur

Học thuật
Thân thiện
métreur

Le métreur mesure la longueur du mur avec son mètre ruban.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đo: Chỉ một ngườicông việcđo đạc, thường trong các lĩnh vực như xây dựng, công trình.
    • Máy đo: Chỉ một thiết bị, dụng cụ dùng để đo lường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Le métreur a pris les dimensions de la pièce. (Người đo đã lấy kích thước của căn phòng.)
    • Un métreur vérificateur est présent sur le chantier. (Một người đo kiểm tra có mặt tại công trường.)
  • Danh từ (chỉ máy móc):

    • Ce métreur de film est très précis. (Máy đo phim này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "métreur vérificateur": một chức danh cụ thể trong ngành xây dựng, chỉ người chịu trách nhiệm đo đạc kiểm tra khối lượng, tiến độ công việc trên công trường so với bản vẽ dự toán.
Biến thể từ gần giống
  • Métrer (động từ): đo đạc, tính toán khối lượng công việc.
    • Il faut métrer les travaux avant de commencer. (Phải đo đạc tính toán khối lượng công việc trước khi bắt đầu.)
  • Métré (danh từ giống đực): bảng tính khối lượng, bảng dự toán công việc.
    • Le métré a été approuvé par l'architecte. (Bảng dự toán đã được kiến trúc sư phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Arpenteur (danh từ): người trắc địa, người đo đạc đất đai.
  • Mesureur (danh từ): người đo (ít phổ biến hơn).
métreur

Le métreur mesure la longueur du mur avec son mètre ruban.

danh từ
  1. người đo
    • métreur vérificateur
      người đo kiểm (công trình đang tiến hành)
danh từ giống cái
  1. máy đo phim

Từ gần giống

Từ chứa "métreur"