métreur

danh từ
  1. người đo
    • métreur vérificateur
      người đo kiểm (công trình đang tiến hành)
danh từ giống cái
  1. máy đo phim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "métreur"

métreur
Le métreur mesure la longueur du mur avec son mètre ruban.