métreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đo: Chỉ một người có công việc là đo đạc, thường trong các lĩnh vực như xây dựng, công trình.
- Máy đo: Chỉ một thiết bị, dụng cụ dùng để đo lường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Le métreur a pris les dimensions de la pièce. (Người đo đã lấy kích thước của căn phòng.)
- Un métreur vérificateur est présent sur le chantier. (Một người đo kiểm tra có mặt tại công trường.)
Danh từ (chỉ máy móc):
- Ce métreur de film est très précis. (Máy đo phim này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "métreur vérificateur": một chức danh cụ thể trong ngành xây dựng, chỉ người chịu trách nhiệm đo đạc và kiểm tra khối lượng, tiến độ công việc trên công trường so với bản vẽ và dự toán.
Biến thể và từ gần giống
- Métrer (động từ): đo đạc, tính toán khối lượng công việc.
- Il faut métrer les travaux avant de commencer. (Phải đo đạc tính toán khối lượng công việc trước khi bắt đầu.)
- Métré (danh từ giống đực): bảng tính khối lượng, bảng dự toán công việc.
- Le métré a été approuvé par l'architecte. (Bảng dự toán đã được kiến trúc sư phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Arpenteur (danh từ): người trắc địa, người đo đạc đất đai.
- Mesureur (danh từ): người đo (ít phổ biến hơn).
danh từ
- người đo
- métreur vérificateurngười đo kiểm (công trình đang tiến hành)
danh từ giống cái
- máy đo phim