mòm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần nhô ra, thường là ở một số loại quả hoặc vật: "mòm" chỉ phần đầu nhọn hoặc phần nhô lên, thường thấy ở một số loại quả như quả ớt, quả mướp, hoặc ở một số đồ vật.
- Vùng đất nhô ra biển hoặc sông: "mòm" cũng có thể chỉ một mũi đất nhỏ, nhô ra ngoài mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quả ớt này có cái mòm rất nhọn. (Phần đầu của quả ớt nhô ra và sắc.)
- Thuyền đậu ở cái mòm đất kia. (Thuyền neo đậu tại mũi đất nhô ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chín mòm": trạng thái quả chín đến mức phần đầu (mòm) đã mềm hoặc chín hẳn.
- Quả đu đủ này chín mòm rồi, ăn rất ngọt. (Quả đu đủ đã chín tới phần đầu, có vị ngọt.)
"mòm mỏm": từ láy chỉ sự nhô ra không đều hoặc lởm chởm.
- Bờ đá mòm mỏm rất khó đi. (Bờ đá có nhiều chỗ nhô ra, gồ ghề.)
Biến thể và từ gần giống
- Mỏm (danh từ): dạng biến thể phổ biến hơn của "mòm", chỉ phần nhô ra.
- Con chim đậu trên mỏm đá. (Con chim đậu trên phần đá nhô ra.)
- Mũi (danh từ): phần đất nhô ra biển, tương tự nhưng thường lớn hơn "mòm".
- Mũi Cà Mau là điểm cực Nam của Việt Nam. (Vùng đất nhô ra biển ở phía Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Đầu nhọn: phần nhô ra có hình nhọn.
- Chóp: phần cao nhất, nhô lên (thường dùng cho núi hoặc vật).
Thành ngữ liên quan
- Mòm mỏm như răng cưa: chỉ vật gì đó có nhiều chỗ nhô ra không đều, giống như răng cưa.
- Bờ tường cũ mòm mỏm như răng cưa. (Bờ tường cũ có nhiều chỗ lồi lõm.)