mom

/mə'mɑ:/
Học thuật
Thân thiện
mom

Một người đàn ông đứng câu cá ở mom sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ sông, bờ nước: Chỉ phần đất nhô ra hoặc mép đất ven sông, suối. Đây nghĩa gốc, thường được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ địa phương.
    • Ý muốn sâu kín, ý đồ thầm kín: Chỉ ý định, mục đích thực sự nhưng chưa bộc lộ ra ngoài. Nghĩa này ít dùng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bờ sông):

    • Thuyền cập vào một mom đất nhỏ để tránh gió.
    • Quanh năm buôn bánmom sông. (Thơ Trần Tế Xương)
  • Danh từ (nghĩa ý muốn sâu kín):

    • Anh ta nói trúng mom của tôi khiến tôi giật mình.
    • Phải đoán cho ra mom của đối phương mới thắng được.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói/đoán trúng mom": Một thành ngữ cố định, có nghĩanói hoặc đoán đúng ý đồ, suy nghĩ thầm kín của ai đó.
    • Nhà ngoại cảm ấy nói trúng mom khiến gia đìnhcùng kinh ngạc.
Biến thể từ gần giống
  • Bờ: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "bờ sông". "Mom" thường chỉ một phần bờ cụ thể, nhô ra hoặc hẹp.
  • Bến: Nơi tàu thuyền đỗ, cập bờ, có thể gần với "mom" trong một số ngữ cảnh.
  • Ý đồ: Từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "ý muốn sâu kín", phổ biến dễ hiểu hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa bờ sông: bờ, mép, bờ , triền.
  • Cho nghĩa ý muốn sâu kín: ý đồ, mưu đồ, dụng ý, tâm ý.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mom" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa "bờ sông" chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ hoặc ngôn ngữ địa phương.
  • Nghĩa "ý muốn sâu kín" hầu như chỉ còn được dùng trong cụm thành ngữ cố định "nói/đoán trúng mom".
mom

Một người đàn ông đứng câu cá ở mom sông.

  1. d. Bờ sông: Quanh năm buôn bán ở mom sông (Trần Tế Xương).
  2. d. ý muốn sâu kín: Nói trúng mom.