mơm

mơm

Bà mơm tóc cho cháu gái trước khi đi học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vuốt ve nhẹ nhàng bằng ngón tay: Hành động dùng đầu ngón tay chạm nhẹ, xoa nhẹ lên bề mặt một vật đó, thường để làm phẳng hoặc thể hiện sự âu yếm.
    • Khơi gợi, gợi chuyện (cho ai đó nói): Hành động nhẹ nhàng khuyến khích, gợi ý để người khác bắt đầu nói hoặc bộc lộ ý kiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • mơm tóc cho cháu gái trước khi đi học. ( vuốt nhẹ mái tóc cho cháu gái trước khi đi học.)
    • Anh ấy nhẹ nhàng mơm tờ giấy bị nhàu cho phẳng. (Anh ấy nhẹ nhàng vuốt cho phẳng tờ giấy bị nhàu.)
    • Phóng viên khéo léo mơm để vị khách mời chia sẻ câu chuyện. (Phóng viên khéo léo gợi chuyện để vị khách mời chia sẻ câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mơm lời": gợi ý, khơi gợi để người khác nói ra điều đó.

    • giáo mơm lời để học sinh trả lời câu hỏi khó. ( giáo gợi ý để học sinh trả lời câu hỏi khó.)
  • "mơm trớn": (thường dùng với nghĩa xấu) khích bác, xúi giục thêm cho ai đó làm điều đó đang ý định.

    • Thấy anh ta đang nóng giận, đám bạn lại còn mơm trớn thêm. (Thấy anh ta đang nóng giận, đám bạn lại còn xúi giục thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mơn (động từ): Một biến thể phổ biến hơn của "mơm", cùng mang nghĩa vuốt ve nhẹ nhàng hoặc khơi gợi.

    • Mơn tóc, mơn con.
  • Mơn trớn (động từ): Hành động xúi giục, khích thêm cho ai đó làm điều , thường không hay.

    • Đừng mơn trớn làm chuyện xằng bậy. (Đừng xúi giục làm chuyện xằng bậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Vuốt ve: Xoa nhẹ nhàng bằng tay thể hiện sự yêu thương.
  • Xoa: Dùng tay áp di chuyển trên bề mặt.
  • Gợi ý, khơi gợi: Đưa ra ý kiến nhẹ nhàng để người khác nói theo.
Từ trái nghĩa
  • Đè nén: Áp chế, không cho bộc lộ.
  • Ngăn cản: Cản trở không cho nói hoặc làm.
Thành ngữ liên quan
  • Mơn man: (từ ghép) chỉ cảm giác nhẹ nhàng, thoảng qua (như một cơn gió, một kỷ niệm).
    • Cơn gió mơn man trên làn da. (Cơn gió thoảng nhẹ trên làn da.)
    • Những ký ức mơn man trở về. (Những ký ức nhẹ nhàng ùa về.)