mách
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói cho người khác biết một điều gì đó cần thiết hoặc có lợi cho họ: Hành động cung cấp thông tin, gợi ý hoặc chỉ dẫn hữu ích.
- Nói cho người có quyền hơn (như cha mẹ, thầy cô) biết về lỗi hoặc hành vi xấu của người khác (thường dùng trong ngữ cảnh trẻ em): Hành động báo cáo, tố cáo một cách không chính thức, thường mang sắc thái tiêu cực là "mách lẻo".
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Chỉ dẫn hữu ích):
- Bà cụ hàng xóm mách cho mẹ tôi cách muối dưa cải ngon.
- Anh ấy mách nước cho tôi mấy chiêu đánh tennis hay.
Nghĩa 2 (Báo cáo, tố cáo):
- Đứa em mách với bố rằng tôi đã xem phim khuya.
- Nó hay mách thầy giáo mỗi khi bạn không làm bài tập.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mách nước": chỉ cách, bày mưu tính kế, gợi ý một phương án khôn ngoan.
- May nhờ anh ấy mách nước nên tôi mới giải được bài toán khó đó.
"Mách lẻo": (thường dùng với nghĩa xấu) báo cáo, tố giác việc riêng tư hoặc lỗi nhỏ của người khác một cách không cần thiết.
- Đừng có thói quen mách lẻo chuyện của bạn bè.
Biến thể và từ gần giống
Mối mách (danh từ): người trung gian giới thiệu, người dẫn đường cho một công việc, giao dịch.
- Nhờ có mối mách mà anh ấy mua được mảnh đất ưng ý.
Mách bảo (động từ): (từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự "mách" ở nghĩa chỉ dẫn.
Từ đồng nghĩa
- Báo: thông báo một sự việc (trung lập hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Tố cáo: báo cho cơ quan chức năng biết về hành vi phạm tội (nghiêm trọng và trang trọng hơn "mách").
- Méc: (phương ngữ, thân mật) có nghĩa tương tự "mách", thường dùng trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết.
Từ trái nghĩa
- Giấu: cố tình không cho biết.
- Bao che: che giấu lỗi lầm cho người khác.
- Im lặng: không nói ra.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Mồm loa mép giải, hay mách hay lèo": (thành ngữ) chỉ người nói nhiều, thích buôn chuyện và mách lẻo.
- "Điều hay mách bạn, điều dở mách thầy": (kinh nghiệm) nên chia sẻ điều tốt với bạn bè, còn điều xấu nên báo với người có trách nhiệm (thầy cô, cha mẹ).
-
đg. 1 Nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ. Mách cho bài thuốc hay. Mách mối hàng. 2 Nói cho người trên biết lỗi của người dưới (từ thường dùng trong trẻ em). Mách cô giáo. Bị bạn đánh, chạy về mách mẹ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "mách"