mội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (địa phương):
- Mạch nước ngầm: "Mội" là một từ địa phương, đồng nghĩa với "mạch", dùng để chỉ dòng nước tự nhiên chảy ngầm dưới đất hoặc nơi nước từ lòng đất phun lên thành suối, giếng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đào giếng đúng mội. (Đào giếng trúng vào mạch nước ngầm.)
- Người dân trong vùng thường lấy nước từ cái mội đầu làng. (Người dân trong vùng thường lấy nước từ mạch nước đầu làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trúng mội": tìm thấy hoặc đào trúng vào mạch nước ngầm tốt.
- May mà đào giếng trúng mội, nước trong và ngọt lắm. (May mà đào giếng trúng mạch nước, nước trong và ngọt lắm.)
Biến thể và từ gần giống
Mạch (danh từ): từ phổ thông, đồng nghĩa với "mội", chỉ dòng nước ngầm.
- Mạch nước ngầm ở đây rất dồi dào. (Nguồn nước ngầm ở đây rất dồi dào.)
Suối (danh từ): dòng nước chảy tự nhiên trên mặt đất, có thể bắt nguồn từ một "mội".
- Giếng (danh từ): công trình đào sâu xuống đất để lấy nước từ các "mội" hay mạch nước ngầm.
Từ đồng nghĩa
- Mạch nước: dòng nước ngầm.
- Nguồn nước ngầm: nguồn nước nằm dưới lòng đất.
Lưu ý
- Từ "mội" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ địa phương, đặc biệt ở một số vùng miền tại Việt Nam. Trong văn viết trang trọng hoặc phổ thông, từ "mạch" thường được dùng nhiều hơn.
- (đph) d. X. Mạch. ngh.1: Đào giếng đúng mội.