mủng

  1. Small basket
    • Mủng gạo
      A small basket or rice
  2. Small lacquer-caulked bamboo boat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mủng"

mủng
Một người đàn ông chèo chiếc mủng trên sông.