nécessaire

tính từ
  1. cần, cần thiết
    • La respiration est nécessaire à la vie
      hô hấpcần thiết cho sự sống
  2. tất yếu, nhất thiết
    • Résultat nécessaire
      kết quả tất yếu
danh từ giống đực
  1. cái cần thiết
    • Manquer du nécessaire
      thiếu cái cần thiết
  2. hộp đồ (dùng)
    • Nécessaire de couture
      hộp đồ khâu
  3. (triết học) cái tất yếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nécessaire"

nécessaire
La respiration est nécessaire à la vie.