nécessaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cần, cần thiết: Chỉ điều gì đó không thể thiếu, rất quan trọng để đạt được mục đích hoặc duy trì trạng thái.
- Tất yếu, nhất thiết: Chỉ điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc không thể tránh khỏi, là hệ quả logic.
Danh từ giống đực:
- Cái cần thiết: Điều cơ bản, thiết yếu cần có cho cuộc sống hoặc một mục đích nào đó.
- Hộp đồ (dùng): Một hộp, túi hoặc bộ chứa các dụng cụ cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
- (Triết học) Cái tất yếu: Khái niệm chỉ điều không thể khác được, đối lập với "cái ngẫu nhiên".
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'eau est nécessaire à la survie. (Nước là cần thiết cho sự sống còn.)
- Une décision rapide est nécessaire. (Một quyết định nhanh chóng là cần thiết.)
- C'est une conséquence nécessaire de vos actes. (Đó là một hậu quả tất yếu từ hành động của bạn.)
Danh từ:
- Ils n'ont même pas le nécessaire pour vivre. (Họ thậm chí không có cái cần thiết để sống.)
- Elle a acheté un beau nécessaire à couture. (Cô ấy đã mua một hộp đồ khâu rất đẹp.)
- Le philosophe a distingué le nécessaire du contingent. (Nhà triết học đã phân biệt cái tất yếu với cái ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il est nécessaire de + infinitif": Cần phải làm gì đó.
- Il est nécessaire de vérifier les informations. (Cần phải kiểm tra thông tin.)
"Si nécessaire": Nếu cần, nếu cần thiết.
- Appelez-moi si nécessaire. (Hãy gọi cho tôi nếu cần.)
"Dans le nécessaire": Trong những điều cơ bản, thiết yếu.
- Cet article couvre dans le nécessaire. (Bài viết này đề cập những điều cốt yếu.)
Biến thể và từ gần giống
Nécessairement (phó từ): Một cách tất yếu, chắc chắn.
- Cela nécessairement entraînera des changements. (Điều đó tất yếu sẽ dẫn đến những thay đổi.)
Nécessiter (động từ): Đòi hỏi, cần đến.
- Ce travail nécessite de la patience. (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Indispensable (adj): Không thể thiếu được.
- Essentiel (adj): Thiết yếu, cốt yếu.
- Inévitable (adj): Không thể tránh khỏi (nghĩa "tất yếu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "nécessaire" vì đây là tính từ/danh từ. Các cấu trúc thường gặp đã được liệt kê ở mục "Cách sử dụng nâng cao".)
Thành ngữ liên quan
De première nécessité: (Hàng) thiết yếu bậc nhất.
- L'eau et la nourriture sont des biens de première nécessité. (Nước và thức ăn là những mặt hàng thiết yếu bậc nhất.)
Le strict nécessaire: Những thứ tối thiểu, tối cần thiết.
- Je n'ai emporté que le strict nécessaire pour le voyage. (Tôi chỉ mang theo những thứ tối cần thiết cho chuyến đi.)
tính từ
- cần, cần thiết
- La respiration est nécessaire à la viehô hấp là cần thiết cho sự sống
- tất yếu, nhất thiết
- Résultat nécessairekết quả tất yếu
danh từ giống đực
- cái cần thiết
- Manquer du nécessairethiếu cái cần thiết
- hộp đồ (dùng)
- Nécessaire de couturehộp đồ khâu
- (triết học) cái tất yếu