nécessaire

Học thuật
Thân thiện
nécessaire

La respiration est nécessaire à la vie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cần, cần thiết: Chỉ điều đó không thể thiếu, rất quan trọng để đạt được mục đích hoặc duy trì trạng thái.
    • Tất yếu, nhất thiết: Chỉ điều đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc không thể tránh khỏi, là hệ quả logic.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái cần thiết: Điều cơ bản, thiết yếu cần cho cuộc sống hoặc một mục đích nào đó.
    • Hộp đồ (dùng): Một hộp, túi hoặc bộ chứa các dụng cụ cần thiết cho một hoạt động cụ thể.
    • (Triết học) Cái tất yếu: Khái niệm chỉ điều không thể khác được, đối lập với "cái ngẫu nhiên".
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'eau est nécessaire à la survie. (Nướccần thiết cho sự sống còn.)
    • Une décision rapide est nécessaire. (Một quyết định nhanh chóngcần thiết.)
    • C'est une conséquence nécessaire de vos actes. (Đómột hậu quả tất yếu từ hành động của bạn.)
  • Danh từ:

    • Ils n'ont même pas le nécessaire pour vivre. (Họ thậm chí không cái cần thiết để sống.)
    • Elle a acheté un beau nécessaire à couture. ( ấy đã mua một hộp đồ khâu rất đẹp.)
    • Le philosophe a distingué le nécessaire du contingent. (Nhà triết học đã phân biệt cái tất yếu với cái ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est nécessaire de + infinitif": Cần phải làm gì đó.

    • Il est nécessaire de vérifier les informations. (Cần phải kiểm tra thông tin.)
  • "Si nécessaire": Nếu cần, nếu cần thiết.

    • Appelez-moi si nécessaire. (Hãy gọi cho tôi nếu cần.)
  • "Dans le nécessaire": Trong những điều cơ bản, thiết yếu.

    • Cet article couvre dans le nécessaire. (Bài viết này đề cập những điều cốt yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nécessairement (phó từ): Một cách tất yếu, chắc chắn.

    • Cela nécessairement entraînera des changements. (Điều đó tất yếu sẽ dẫn đến những thay đổi.)
  • Nécessiter (động từ): Đòi hỏi, cần đến.

    • Ce travail nécessite de la patience. (Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Indispensable (adj): Không thể thiếu được.
  • Essentiel (adj): Thiết yếu, cốt yếu.
  • Inévitable (adj): Không thể tránh khỏi (nghĩa "tất yếu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "nécessaire" đâytính từ/danh từ. Các cấu trúc thường gặp đã được liệt kêmục "Cách sử dụng nâng cao".)

Thành ngữ liên quan
  • De première nécessité: (Hàng) thiết yếu bậc nhất.

    • L'eau et la nourriture sont des biens de première nécessité. (Nước thức ănnhững mặt hàng thiết yếu bậc nhất.)
  • Le strict nécessaire: Những thứ tối thiểu, tối cần thiết.

    • Je n'ai emporté que le strict nécessaire pour le voyage. (Tôi chỉ mang theo những thứ tối cần thiết cho chuyến đi.)
nécessaire

La respiration est nécessaire à la vie.

tính từ
  1. cần, cần thiết
    • La respiration est nécessaire à la vie
      hô hấpcần thiết cho sự sống
  2. tất yếu, nhất thiết
    • Résultat nécessaire
      kết quả tất yếu
danh từ giống đực
  1. cái cần thiết
    • Manquer du nécessaire
      thiếu cái cần thiết
  2. hộp đồ (dùng)
    • Nécessaire de couture
      hộp đồ khâu
  3. (triết học) cái tất yếu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nécessaire"