superflu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thừa, không cần thiết: Chỉ những thứ có mặt nhưng không cần thiết, không làm tăng thêm giá trị hoặc có thể bỏ đi mà không ảnh hưởng.
- Dư thừa: Chỉ sự dôi ra, vượt quá mức cần thiết.
Danh từ giống đực:
- Cái thừa, phần thừa: Vật, phần hoặc yếu tố không cần thiết, có thể loại bỏ.
- Điều xa xỉ, không thiết yếu: Những thứ vượt ra ngoài nhu cầu cơ bản, căn bản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ces décorations sont complètement superflues. (Những đồ trang trí này hoàn toàn thừa thãi.)
- Évitez les détails superflus dans votre rapport. (Hãy tránh những chi tiết thừa trong báo cáo của anh.)
Danh từ giống đực:
- Il dépense tout son argent en superflu. (Anh ta tiêu hết tiền vào những thứ xa xỉ.)
- Dans ce projet, nous devons éliminer le superflu. (Trong dự án này, chúng ta phải loại bỏ những phần thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Devenir superflu": trở nên thừa thãi, không còn cần thiết.
- Avec l'automatisation, certains emplois sont devenus superflus. (Với tự động hóa, một số công việc đã trở nên thừa thãi.)
"S'attacher au superflu": quan tâm/chú trọng đến những điều không cần thiết.
- Il s'attache trop au superflu et oublie l'essentiel. (Anh ta quá chú trọng vào những thứ phù phiếm mà quên đi điều cốt yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Superfluité (danh từ giống cái): tính chất thừa thãi, sự dư thừa.
- La superfluité de ses arguments a agacé l'audience. (Tính chất thừa thãi trong các lập luận của anh ta đã làm khán giả khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Inutile: vô ích, không có ích.
- Excessif: quá mức, thái quá.
- Redondant: trùng lặp, thừa (về thông tin).
Từ trái nghĩa
- Nécessaire: cần thiết.
- Essentiel: thiết yếu, cốt yếu.
- Indispensable: không thể thiếu được.
Thành ngữ liên quan
- Le nécessaire et le superflu: Cái cần thiết và cái thừa / Những nhu cầu cơ bản và những thứ xa xỉ.
- Son budget distingue clairement le nécessaire et le superflu. (Ngân sách của cô ấy phân biệt rõ ràng giữa nhu cầu thiết yếu và những thứ xa xỉ.)
tính từ
- thừa
- Explication superfluelời giải thích thừa
danh từ giống đực
- cái thừa
- Le nécessaire et le superflucái cần thiết và cái thừa