superflu

Học thuật
Thân thiện
superflu

Une explication superflue ne fait qu'ajouter de la confusion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thừa, không cần thiết: Chỉ những thứ có mặt nhưng không cần thiết, không làm tăng thêm giá trị hoặc có thể bỏ đi không ảnh hưởng.
    • Dư thừa: Chỉ sự dôi ra, vượt quá mức cần thiết.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái thừa, phần thừa: Vật, phần hoặc yếu tố không cần thiết, có thể loại bỏ.
    • Điều xa xỉ, không thiết yếu: Những thứ vượt ra ngoài nhu cầu cơ bản, căn bản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ces décorations sont complètement superflues. (Những đồ trang trí này hoàn toàn thừa thãi.)
    • Évitez les détails superflus dans votre rapport. (Hãy tránh những chi tiết thừa trong báo cáo của anh.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il dépense tout son argent en superflu. (Anh ta tiêu hết tiền vào những thứ xa xỉ.)
    • Dans ce projet, nous devons éliminer le superflu. (Trong dự án này, chúng ta phải loại bỏ những phần thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devenir superflu": trở nên thừa thãi, không còn cần thiết.

    • Avec l'automatisation, certains emplois sont devenus superflus. (Với tự động hóa, một số công việc đã trở nên thừa thãi.)
  • "S'attacher au superflu": quan tâm/chú trọng đến những điều không cần thiết.

    • Il s'attache trop au superflu et oublie l'essentiel. (Anh ta quá chú trọng vào những thứ phù phiếm quên đi điều cốt yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Superfluité (danh từ giống cái): tính chất thừa thãi, sự dư thừa.
    • La superfluité de ses arguments a agacé l'audience. (Tính chất thừa thãi trong các lập luận của anh ta đã làm khán giả khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inutile: vô ích, không có ích.
  • Excessif: quá mức, thái quá.
  • Redondant: trùng lặp, thừa (về thông tin).
Từ trái nghĩa
  • Nécessaire: cần thiết.
  • Essentiel: thiết yếu, cốt yếu.
  • Indispensable: không thể thiếu được.
Thành ngữ liên quan
  • Le nécessaire et le superflu: Cái cần thiết cái thừa / Những nhu cầu cơ bản những thứ xa xỉ.
    • Son budget distingue clairement le nécessaire et le superflu. (Ngân sách của ấy phân biệt rõ ràng giữa nhu cầu thiết yếu những thứ xa xỉ.)
superflu

Une explication superflue ne fait qu'ajouter de la confusion.

tính từ
  1. thừa
    • Explication superflue
      lời giải thích thừa
danh từ giống đực
  1. cái thừa
    • Le nécessaire et le superflu
      cái cần thiết cái thừa

Từ chứa "superflu"

Từ có nhắc đến "superflu"