contingent

/kən'tindʤənt/
Học thuật
Thân thiện
contingent

Un événement contingent a changé le cours de sa journée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngẫu nhiên, tùy tiện, không nhất thiết: Chỉ sự việc có thể xảy ra hoặc không, không tính tất yếu, có thể khác đi.
    • Không quan trọng, phụ thuộc: Chỉ sự việc thứ yếu, không cốt yếu, phụ thuộc vào điều kiện khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phần đóng góp, phần mỗi người: Phần đóng góp hoặc trách nhiệm được phân bổ cho một cá nhân hoặc nhóm.
    • Hạn mức, chỉ tiêu: Số lượng tối đa được quy định cho một việc gì đó (như nhập cảnh, sản xuất).
    • Lứa quân dịch: Toàn bộ những người nhập ngũ trong cùng một đợt.
    • Đội ngũ, nhóm: Một nhóm người được cử đi với một mục đích cụ thể, thườngmột phần của một tập thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le succès de ce projet est contingent de plusieurs facteurs. (Thành công của dự án nàyngẫu nhiên/tùy thuộc vào nhiều yếu tố.)
    • Ce sont des détails contingents, ne vous inquiétez pas. (Đónhững chi tiết không quan trọng, đừng lo lắng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Chaque pays doit fournir son contingent de soldats. (Mỗi quốc gia phải cung cấp phần quân đội/lứa quân dịch của mình.)
    • Un contingent de touristes est arrivé ce matin. (Một nhóm/đoàn khách du lịch đã đến sáng nay.)
    • Le gouvernement a fixé un contingent d'importation. (Chính phủ đã ấn định một hạn mức nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être contingent à": Phụ thuộc vào, tùy thuộc vào.

    • La réalisation de ce rêve est contingente à des financements. (Việc hiện thực hóa giấc mơ này phụ thuộc vào nguồn tài chính.)
  • "Contingent sanitaire": Đội ngũ y tế (được cử đi).

    • Un contingent sanitaire a été envoyé dans la zone sinistrée. (Một đội ngũ y tế đã được cử đến vùng bị thiên tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Contingence (danh từ giống cái): Tính ngẫu nhiên, sự tùy tiện; sự kiện bất ngờ.

    • Il faut prévoir une marge pour les contingences. (Cần dự phòng một khoản cho những sự kiện bất ngờ.)
  • Contingentement (danh từ giống đực): Sự áp đặt hạn ngạch, sự hạn chế bằng chỉ tiêu.

    • Le contingentement des importations protège le marché local. (Việc áp đặt hạn ngạch nhập khẩu bảo vệ thị trường nội địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Aléatoire (may rủi), accidentel (tình cờ), accessoire (phụ, thứ yếu).
  • Danh từ: Quota (hạn ngạch), groupe (nhóm), détachement (phân đội, đội được cử đi).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire partie du contingent: Là một phần của đội ngũ/lực lượng.

    • Ces jeunes médecins font partie du contingent humanitaire. (Những bác sĩ trẻ nàymột phần của đội ngũ nhân đạo.)
  • Contingent de réserve: Lực lượng dự bị.

    • Le contingent de réserve peut être mobilisé en cas de besoin. (Lực lượng dự bị có thể được huy động khi cần.)
Thành ngữ liên quan
  • Le hasard et la contingence: Sự ngẫu nhiên tùy tiện (thường dùng trong triết học để chỉ tính không tất yếu của sự vật).
    • Sa philosophie accepte le hasard et la contingence de l'existence. (Triếtcủa ông ấy chấp nhận sự ngẫu nhiên tính tùy tiện của sự tồn tại.)
contingent

Un événement contingent a changé le cours de sa journée.

tính từ
  1. (triết học) ngẫu nhiên, tùy tiện, không nhất thiết
    • Evénement contingent
      sự kiện ngẫu nhiên
  2. không quan trọng
    • Les faits contingents de la vie
      những sự kiện không quan trọng trong cuộc đời
danh từ giống đực
  1. phần mỗi người, phần đóng góp
    • Réclamer son contingent
      đòi phần của mình
    • Apporter son contingent
      đóng góp phần của mình
  2. hạn mức (nhập cảnh...)
  3. lứa quân dịch
  4. đội ngũ
    • Contingent de cadres
      đội ngũ cán bộ