négligé

/'neksəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng mặc trong nhà (của phụ nữ): Một loại áo choàng nhẹ, mỏng thường trang trí công pha, được mặc bên trong nhà, đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi thư giãn. thường gợi lên vẻ đẹp gợi cảm thanh lịch.
    • Trang phục thư giãn, trang phụcnhà: Trang phục không chính thức, thoải mái được mặc trong không gian riêng tư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She came down to breakfast wearing a silk négligé. ( ấy xuống ăn sáng trong bộ áo choàng bằng lụa.)
    • The négligé was made of delicate lace and satin. (Chiếc áo choàng được làm từ ren satin tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/thời trang: Từ này thường được sử dụng trong các văn bản mô tả thời trang hoặc lối sống của một thời kỳ trước đây, nhấn mạnh sự sang trọng nữ tính.
    • The portrait from the 18th century shows the lady in an elaborate négligé. (Bức chân dung từ thế kỷ 18 cho thấy người phụ nữ trong một bộ áo choàng tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Negligee: Cách viết thông dụng đơn giản hóa hiện đại của "négligé".
    • She bought a beautiful negligee for her honeymoon. ( ấy đã mua một bộ áo choàng đẹp cho tuần trăng mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Dressing gown: Áo choàng tắm, áo choàng mặcnhà (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Housecoat: Áo choàng mặc trong nhà.
  • Peignoir: (Từ nguồn gốc Pháp) Áo choàng mặc khi chải chuốt, rất gần nghĩa với négligé.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp (từ "négliger" nghĩa " "). ban đầu ám chỉ một bộ trang phục "được mặc một cách phóng khoáng, không cầu kỳ" so với trang phục trang trọng bên ngoài.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, cách viết "negligee" phổ biến hơn "négligé". Dấu trọng âm trong cách viết gốc thường được bỏ qua.
danh từ
  1. mối quan hệ, mối liện hệ
    • the causal nexus
      quan hệ nhân quả