nói đùa

  1. plaisanter; rigoler
    • lời nói đùa
      plaisanterie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nói đùa
Anh ấy đang nói đùa làm cho mọi người trong văn phòng đều cười vui vẻ.