nói dối

  1. mentir
    • nói dối như cuội
      menteur comme un arracheur de dents

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nói dối"

nói dối
Một cậu bé nói dối với mẹ rằng mình đã làm xong bài tập.