nói láo

Học thuật
Thân thiện
nói láo

Một cậu bé nói láo với mẹ về chiếc bình vỡ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói dối, nói sai sự thật: Hành động cố ý nói ra những điều không đúng với sự thật, nhằm đánh lừa người khác.
    • Nói những điều nhảm nhí, vô nghĩa, thiếu đứng đắn: Hành động nói chuyện tầm phào, không nội dung nghiêm túc, thường mang tính chất giỡn cợt hoặc tiêu khiển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • hứa sẽ đến nhưng lại nói láo, chẳng thấy đâu cả. (Nghĩa: nói dối)
    • Mấy đứa trẻ ngồi quán nước nói láo với nhau về chuyện trên trời dưới biển. (Nghĩa: nói chuyện nhảm nhí, phiếm)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nói láo như Cuội": nói dối một cách trắng trợn, thường xuyên tinh vi.
    • Đừng tin lời , nói láo như Cuội ấy .
  • "ngồi lê đôi mách nói láo": chỉ thói quen ngồi tán gẫu, nói chuyện phiếm, thường những câu chuyện không căn cứ.
    • Cả xóm cứ rảnh tụ tập ngồi lê đôi mách nói láo.
Biến thể từ gần giống
  • Nói dối (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ việc nói sai sự thật. Mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với "nói láo".
  • Nói lếu (động từ): Thường đi cùng "nói láo" ("nói lếu nói láo"), nhấn mạnh tính chất bông đùa, không nghiêm túc của lời nói.
  • Nói nhảm (động từ): Nhấn mạnh việc nói những điều vô nghĩa, không đầu không đuôi.
  • Khoác lác (động từ): Nói quá sự thật, phóng đại để khoe khoang, tự đề cao.
Từ đồng nghĩa
  • Bịa chuyện: Bịa đặt ra câu chuyện không thật.
  • Xạo (từ lóng): Nói dối.
  • Phét lác: Nói khoác, nói những điều không đúng sự thật để làm ra vẻ.
Các cụm từ liên quan
  • Nói láo nói lếu: Cụm từ cố định, diễn tả việc nói năng bừa bãi, thiếu nghiêm túc, vừa có thể nói dối vừa có thể nói chuyện phiếm.
    • Suốt ngày chỉ biết nói láo nói lếu, chẳng lo làm ăn cả.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nói láo, láo không kịp thưa": Ý chỉ nói dối quá nhiều, quá nhanh đến mức không kịp biện minh hay che đậy cho những lời dối trá trước đó.
  • "Ăn không nói ": Thành ngữ chỉ hành vi bịa đặt, vu khống, biến không thành .
nói láo

Một cậu bé nói láo với mẹ về chiếc bình vỡ.

  1. đgt. 1. Nói dối: nói láo đấy, đừng tin. 2. Nói những điều nhảm nhí, không đứng đắn: ngồi nói láo với nhau hết cả ngày cả buổi.