nói thật

  1. dire la vérité
  2. parler (dire) ouvertement
    • nói thật mất lòng
      la vérité blesse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nói thật"

nói thật
Tôi xin nói thật với anh là tôi không ưa cái lối sống như thế.