nói toạc

  1. (cũng nói nói toẹt, nói trắng) cracher son faitquelqu'un) ne pas mâcher ses mots
    • nói toạc móng heo
      (khẩu ngữ) như nói toạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

nói toạc
Người ấy nói toạc mọi chuyện ra trước mặt mọi người.