nói chuyện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trao đổi lời nói với nhau về các vấn đề, sự việc khác nhau: Hành động hai hay nhiều người cùng trò chuyện, trao đổi ý kiến, thông tin với nhau.
- Trình bày, phát biểu về một đề tài trước nhiều người: Hành động của một người nói cho nhiều người nghe về một chủ đề cụ thể.
- Nói ra để thông báo, giải thích hoặc yêu cầu sửa chữa điều gì đó: Hành động dùng lời nói để làm rõ vấn đề, nhắc nhở hoặc phê bình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Họ ngồi quán cà phê nói chuyện về công việc và gia đình.
- Giáo sư sẽ nói chuyện về biến đổi khí hậu tại hội thảo chiều nay.
- Tôi cần nói chuyện nghiêm túc với anh về thái độ làm việc vừa rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói chuyện phiếm": trò chuyện về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng, thường để giải trí.
- Buổi trưa, các nhân viên thường ngồi lại nói chuyện phiếm một lúc.
- "nói chuyện tâm tình": trò chuyện thân mật, chia sẻ những suy nghĩ, tình cảm sâu kín.
- Hai mẹ con nói chuyện tâm tình với nhau đến khuya.
- "nói chuyện đầu tư": thảo luận về các vấn đề liên quan đến tài chính, kinh doanh.
- Hội nghị tập trung nói chuyện đầu tư vào công nghệ xanh.
Biến thể và từ gần giống
- Trò chuyện (động từ): trao đổi lời nói một cách thân mật, nhẹ nhàng.
- Họ trò chuyện rất vui vẻ bên tách trà.
- Đàm thoại (động từ): nói chuyện, thảo luận (thường mang tính trang trọng hơn).
- Hai nhà lãnh đạo đàm thoại về quan hệ song phương.
- Cuộc nói chuyện (danh từ): buổi hoặc nội dung của việc nói chuyện.
- Cuộc nói chuyện ấy đã để lại trong tôi nhiều suy ngẫm.
Từ đồng nghĩa
- Trao đổi: cho và nhận ý kiến, thông tin qua lại.
- Thảo luận: cùng nhau bàn bạc, phân tích về một vấn đề.
- Tâm sự: chia sẻ những điều riêng tư, thầm kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nói chuyện với: giao tiếp bằng lời với một đối tượng cụ thể.
- Bạn nên trực tiếp nói chuyện với người quản lý về vấn đề này.
- Nói chuyện về: lấy một chủ đề nào đó làm nội dung chính cho cuộc trò chuyện.
- Chúng tôi nói chuyện về kế hoạch cho chuyến du lịch sắp tới.
Thành ngữ liên quan
- Nói chuyện trên trời dưới đất: nói chuyện lan man, đủ mọi chủ đề, không tập trung vào vấn đề chính.
- Cả buổi họp, họ chỉ nói chuyện trên trời dưới đất, chẳng đi đến kết luận gì.
- Nói chuyện như đúng rồi: nói một cách tự tin, dứt khoát như thể điều mình nói là chắc chắn đúng (thường dùng với ý mỉa mai).
- Anh ta cứ nói chuyện như đúng rồi, trong khi thực tế hoàn toàn khác.
- đgt. 1. Nói với nhau về những điều, những chuyện khác nhau: Hai người nói chuyện với nhau suốt cả buổi. 2. Nói về đề tài gì đó cho nhiều người nghe: nghe nói chuyện thời sự ở hội trường. 3. Nói cho biết, cho rõ mà chừa, mà sửa chữa: Tôi sẽ nói chuyện với anh.