nóng hổi

  1. Steaming hot, hot
    • Bát phở nóng hổi
      A steaming hot bowl of noodle soup
    • Tin nóng hổi
      Hot news

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nóng hổi"

nóng hổi
Bát phở nóng hổi được đặt trên bàn.