nõn nà

  1. d'une belle blancheur
    • Bàn tay nõn nà
      des mains d'une belle blancheur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nõn nà"

nõn nà
Một cô gái có làn da nõn nà đang cười tươi.