núi lửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núi có miệng ở đỉnh, qua đó các chất khoáng nóng chảy (dung nham, tro bụi, khí gas) bị phun ra ngoài do nhiệt độ và áp suất rất cao từ lòng đất: Chỉ một dạng địa hình đặc biệt, là nơi biểu hiện của hoạt động địa chất bên trong Trái Đất. Sự phun trào có thể diễn ra thường xuyên hoặc theo từng thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vành đai lửa Thái Bình Dương tập trung rất nhiều núi lửa đang hoạt động.
- Sau nhiều thế kỷ ngủ yên, núi lửa ấy bất ngờ phun trào dữ dội.
- Tro bụi từ vụ phun trào núi lửa đã gây ảnh hưởng đến giao thông hàng không.
Các cách sử dụng nâng cao
- "núi lửa hoạt động": chỉ núi lửa vẫn đang có khả năng hoặc đang xảy ra phun trào.
- Các nhà khoa học liên tục theo dõi những ngọn núi lửa hoạt động để cảnh báo sớm.
- "núi lửa ngủ yên": chỉ núi lửa không còn hoạt động trong một thời gian dài nhưng vẫn có tiềm năng phun trào trở lại.
- Ngọn núi lửa ngủ yên bỗng trở nên bất ổn, khiến người dân lo lắng.
- "núi lửa đã tắt": chỉ núi lửa được cho là không còn khả năng phun trào nữa.
- Sườn núi lửa đã tắt thường rất màu mỡ, thích hợp cho canh tác.
Biến thể và từ liên quan
- Hoạt động núi lửa (cụm danh từ): chỉ quá trình phun trào và các hiện tượng địa chất liên quan đến núi lửa.
- Phun trào núi lửa (cụm danh từ): chỉ sự kiện các vật chất từ lòng núi lửa bắn ra ngoài.
- Dung nham (danh từ): chất đá nóng chảy phun ra từ núi lửa.
- Miệng núi lửa (cụm danh từ): phần lõm hình phễu hoặc hình chảo ở đỉnh núi lửa, là nơi vật chất phun ra.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Hỏa diệm sơn (danh từ, từ Hán Việt): từ đồng nghĩa ít dùng trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc tên gọi cổ.
- Núi lửa là thuật ngữ chính xác và phổ biến nhất, không có từ thuần Việt nào khác hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
- Vành đai núi lửa: chỉ khu vực tập trung nhiều núi lửa, thường nằm dọc theo ranh giới các mảng kiến tạo.
- Việt Nam nằm gần vành đai núi lửa Thái Bình Dương.
- Đá núi lửa: loại đá được hình thành từ dung nham sau khi nguội lạnh.
- Đá núi lửa bazan thường được dùng trong xây dựng.
Thành ngữ, cách nói ẩn dụ
- Như núi lửa sắp phun: dùng để miêu tả trạng thái giận dữ, căng thẳng đến cực điểm, sắp bùng nổ.
- Anh ấy im lặng, nhưng vẻ mặt như núi lửa sắp phun.
- Ngủ như núi lửa: ẩn dụ về một mối nguy hiểm tiềm tàng, tạm thời yên ắng nhưng có thể bùng phát bất cứ lúc nào.
- Mâu thuẫn trong gia đình ấy chỉ đang ngủ như núi lửa mà thôi.
- dt Núi có miệng ở đỉnh, qua đó thường xuyên hoặc từng thời kì, các chất khoáng nóng chảy dưới nhiệt độ và áp suất rất cao bị phun ra ngoài: ở chung quanh Thái-bình-dương có nhiều núi lửa.