núi lửa

  1. volcan
    • hiện tượng núi lửa
      volcanisme
    • khoa núi lửa
      volcanologie
    • nhà nghiên cứu núi lửa
      volcanologue
    • tính chất núi lửa
      volcanicité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

núi lửa
Một ngọn núi lửa đang phun trào tro bụi và dung nham.