núi lửa

Học thuật
Thân thiện
núi lửa

Một ngọn núi lửa đang phun trào tro bụi và dung nham.

Definition

Noun: A volcano is a mountain or hill, typically conical, having a crater or vent through which lava, rock fragments, hot vapor, and gas are or have been erupted from the earth's crust.

Usage Examples
  • Noun:
    • Núi Phú một ngọn núi lửa nổi tiếng của Nhật Bản. (Mount Fuji is a famous volcano in Japan.)
    • Ngọn núi lửa đó đã ngừng hoạt động từ hàng trăm năm trước. (That volcano has been dormant for hundreds of years.)
    • Các nhà khoa học đang theo dõi hoạt động của núi lửa. (Scientists are monitoring the volcano's activity.)
Advanced Usage
  • "núi lửa hoạt động": active volcano.
    • Khu vực này nhiều núi lửa hoạt động. (This region has many active volcanoes.)
  • "núi lửa đã tắt": extinct volcano.
    • Đó một núi lửa đã tắt. (That is an extinct volcano.)
  • "phun trào núi lửa": volcanic eruption.
    • Thiệt hại từ vụ phun trào núi lửa rất lớn. (The damage from the volcanic eruption was immense.)
Variants and Related Words
  • Hoạt động núi lửa (n): Volcanism / Volcanic activity.
    • Hoạt động núi lửa tạo nên nhiều hòn đảo. (Volcanism creates many islands.)
  • Núi lửa học (n): Volcanology.
    • Anh ấy một chuyên gia về núi lửa học. (He is an expert in volcanology.)
  • Dung nham (n): Lava.
    • Dung nham từ núi lửa chảy xuống làng. (Lava from the volcano flowed into the village.)
  • Tro núi lửa (n): Volcanic ash.
    • Tro núi lửa có thể ảnh hưởng đến hàng không. (Volcanic ash can affect aviation.)
Synonyms
  • Hỏa diệm sơn: (Literary/poetic term) Fire-flame mountain (a synonym for volcano, often used in classical literature or for dramatic effect).
Related Phrases
  • "Miệng núi lửa": Volcanic crater.
    • Họ đứng nhìn xuống miệng núi lửa. (They stood looking into the volcanic crater.)
  • "Dòng nham thạch": Lava flow.
    • Dòng nham thạch di chuyển chậm nhưng không thể ngăn cản. (The lava flow moved slowly but irresistibly.)
núi lửa

Một ngọn núi lửa đang phun trào tro bụi và dung nham.

noun
  1. volcano

Từ gần giống