nước ốc

  1. Water from boiled shellfish
    • Nhạt như nước ốc
      Unacceptable tasteless

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nước ốc"

nước ốc
Mẹ tôi dùng nước ốc để nấu canh chua.