nước ốc

  1. eau de cuisson de coquillages
  2. (nghĩa bóng, infml.) lavasse
    • Cà-phê như nước ốc thế !
      quel café ! c'est de la lavasse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nước ốc"

nước ốc
Mẹ tôi dùng nước ốc để nấu canh chua.