nước lợ

  1. Brackish water
    • Nước lợcửa sông
      Brackish water at a river mouth

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nước lợ"

nước lợ
Nước lợ thường xuất hiện ở cửa sông nơi nước ngọt gặp biển.