nạp đạn

Học thuật
Thân thiện
nạp đạn

Một người lính đang nạp đạn vào súng trường của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lắp đạn vào súng: Hành động đưa đạn dược vào trong súng để chuẩn bị bắn.
dụ sử dụng
  • Định nghĩa chính:
    • Người lính nhanh chóng nạp đạn vào khẩu súng trường.
    • Trước khi tập bắn, học viên phải học cách nạp đạn an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nạp đạn" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc chuẩn bị năng lượng hoặc tài nguyên cho một hoạt động sắp diễn ra.
    • Anh ấy uống cà phê để nạp đạn cho buổi làm việc xuyên đêm. (Cách dùng này thường không trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nạp đạn một động từ, không dạng danh từ trực tiếp. Các từ liên quan đến quy trình này bao gồm:
    • Lên đạn: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động chuẩn bị cho súng có thể bắn được.
    • Tiếp đạn: Thường chỉ việc cung cấp thêm đạn dược, có thể không trực tiếp hành động lắp vào súng.
Từ đồng nghĩa
  • Lên đạn: Chuẩn bị đạn để sẵn sàng bắn.
  • Cho đạn vào: Cách nói thông thường, mô tả hành động.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao bắn súng hoặc các tình huống liên quan đến khí.
  • Trong văn nói thông thường, khi dùng với nghĩa ẩn dụ (như dụmục nâng cao), mang tính chất khẩu ngữ.
nạp đạn

Một người lính đang nạp đạn vào súng trường của mình.

  1. Lắp đạn vào súng.

Từ chứa "nạp đạn"