nạp đạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lắp đạn vào súng: Hành động đưa đạn dược vào trong súng để chuẩn bị bắn.
Ví dụ sử dụng
- Định nghĩa chính:
- Người lính nhanh chóng nạp đạn vào khẩu súng trường.
- Trước khi tập bắn, học viên phải học cách nạp đạn an toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nạp đạn" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để chỉ việc chuẩn bị năng lượng hoặc tài nguyên cho một hoạt động sắp diễn ra.
- Anh ấy uống cà phê để nạp đạn cho buổi làm việc xuyên đêm. (Cách dùng này thường không trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nạp đạn là một động từ, không có dạng danh từ trực tiếp. Các từ liên quan đến quy trình này bao gồm:
- Lên đạn: Có nghĩa tương tự, chỉ hành động chuẩn bị cho súng có thể bắn được.
- Tiếp đạn: Thường chỉ việc cung cấp thêm đạn dược, có thể không trực tiếp là hành động lắp vào súng.
Từ đồng nghĩa
- Lên đạn: Chuẩn bị đạn để sẵn sàng bắn.
- Cho đạn vào: Cách nói thông thường, mô tả hành động.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao bắn súng hoặc các tình huống liên quan đến vũ khí.
- Trong văn nói thông thường, khi dùng với nghĩa ẩn dụ (như ví dụ ở mục nâng cao), nó mang tính chất khẩu ngữ.
- Lắp đạn vào súng.