nạp đạn

  1. charger (une arme à feu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nạp đạn"

Từ có nhắc đến "nạp đạn"

nạp đạn
Một người lính đang nạp đạn vào súng trường của mình.