nằm xuống

  1. Die
    • Mẹ vừa nằm xuống đã cãi nhau
      Hardly had their mother died when they started quarrelling

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nằm xuống"

nằm xuống
Bố nằm xuống, các con tranh nhau của cải.