nếp cũ

  1. routine
    • Làm theo nếp cũ
      faire quelque chose) par routine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nếp cũ"

nếp cũ
Gia đình tôi vẫn giữ nếp cũ trong việc thờ cúng tổ tiên.