nồng cháy

  1. Ardent, fervid
    • Tâm hồn nồng cháy
      A fervid soul

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nồng cháy"

nồng cháy
Tâm hồn nồng cháy của cô ấy thể hiện qua những bức tranh màu sắc rực rỡ.